lean
«lean» tiếng Việt nghiêng, săn chắc
Động từ bất quy tắc: lean – leaned/leant – leaned/leant →
To bend your body toward something.
Các nghĩa của «lean»
to bend your body toward something → nghiêng
She began to lean against the old wooden door.
thin and fit, without extra fat → săn chắc
After training all year, he looks lean and strong.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lean» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
inclinetilt
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lean»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.