pardon

thán từdanh từA2 · cơ bản

Sorry, please say that again.

Các nghĩa của «pardon»

1. thán từ

sorry, please say that again → xin thứ lỗi

Pardon, could you say that once more?

2. danh từ

official forgiveness of a crime, often granted by a government → ân xá

The judge gave the young man a pardon.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pardon» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

forgivenessexcuse

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «pardon»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← paragraph parking lot →