excuse
«excuse» tiếng Việt cái cớ, tha lỗi
A reason you give for doing something wrong.
Các nghĩa của «excuse»
a reason you give for doing something wrong → cái cớ
He gave a poor excuse for being late again.
to forgive someone for a small mistake → tha lỗi
Please excuse me for arriving a few minutes late.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «excuse» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
justificationdefense
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «excuse»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.