rent
«rent» tiếng Việt tiền thuê, thuê
Money you pay to use a home or thing.
Các nghĩa của «rent»
1. danh từ
money you pay to use a home or thing → tiền thuê
The rent for our apartment is due tomorrow.
2. động từ
to pay money to use something for a while → thuê
We rent a small car for our holiday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rent» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
leaselet
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rent»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.