table-napkin

danh từA2 · cơ bản

Cloth for cleaning your mouth at meals.

Nghĩa của «table-napkin»

danh từ

cloth for cleaning your mouth at meals → khăn ăn

He wiped his mouth with a table-napkin.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «table-napkin» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

napkinserviette

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «table-napkin»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← table-lamp table-spoon →