forward

trạng từđộng từdanh từA2 · cơ bản

In the direction that is in front of you.

Các nghĩa của «forward»

1. trạng từ

in the direction that is in front of you → phía trước

Please step forward and take a seat.

2. động từ

to send a received message to another person → chuyển tiếp

Can you forward this email to the team?

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «forward» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

aheadforth

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «forward»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← forty-eight forwards →