sharpen
«sharpen» tiếng Việt mài, trau dồi
To make something pointed or able to cut better.
Các nghĩa của «sharpen»
to make something pointed or able to cut better → mài
He wants to sharpen his pencil before class.
to improve or make more focused, like a skill → trau dồi
Daily practice will sharpen your writing skills.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sharpen» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
honewhet
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sharpen»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.