material
«material» tiếng Việt vật liệu, vải
What something is made of.
Các nghĩa của «material»
1. danh từ
what something is made of → vật liệu
Wood is a strong material for building houses.
2. danh từ
cloth used to make clothes or curtains → vải
She bought material to sew a new dress.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «material» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
substancematter
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «material»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.