wood
«wood» tiếng Việt gỗ, rừng
Hard material from trees.
Các nghĩa của «wood»
1. danh từ
hard material from trees → gỗ
This table is made of solid wood.
2. danh từ
a small area of land covered with trees → rừng
We walked through a quiet wood near our house.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wood» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
timber
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «wood»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.