engine
«engine» tiếng Việt động cơ, đầu máy
The part of a car or machine that makes it move.
Các nghĩa của «engine»
the part of a car or machine that makes it move → động cơ
The car engine made a strange noise yesterday.
the vehicle that pulls the carriages of a train → đầu máy
Passengers waited as the engine pulled into the station.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «engine» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
motor
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «engine»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.