engaged
«engaged» tiếng Việt đính hôn, bận
Agreed to be married or busy doing something.
Các nghĩa của «engaged»
1. tính từ
agreed to marry someone → đính hôn
My sister just got engaged to her boyfriend.
2. tính từ
busy with something, or in use → bận
I called him, but the line was engaged.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «engaged» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
busyoccupied
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «engaged»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.