rock climbing
«rock climbing» tiếng Việt leo núi đá
Sport of going up tall rocks.
Nghĩa của «rock climbing»
danh từ
sport of going up tall rocks → leo núi đá
My brother goes rock climbing every weekend in the mountains.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rock climbing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
climbingmountaineering
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rock climbing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.