losing
«losing» tiếng Việt thua, mất dần
Not winning or becoming less.
Các nghĩa của «losing»
1. tính từ
not winning, being defeated → thua
The losing team did not look happy after the game.
2. tính từ
having a decreasing amount of something → mất dần
He is slowly losing his hearing as he gets older.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «losing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
failingdefeated
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «losing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.