lost
«lost» tiếng Việt mất, thua
Not able to find your way.
Các nghĩa của «lost»
1. tính từ
not able to find your way → mất
We got lost in the forest and could not find the way back.
2. tính từ
defeated, not won in a game or contest → thua
After the lost match, the players felt very sad.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lost» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lost»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.