lose
«lose» tiếng Việt thua, mất
Động từ bất quy tắc: lose – lost – lost →
To not be able to find, or not win.
Các nghĩa của «lose»
to no longer have or be able to find something → mất
I often lose my keys in the morning.
to not win a game, contest or competition → thua
Our team will lose the match tonight.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lose» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
misplace
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lose»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.