public
«public» tiếng Việt công cộng, công chúng
For everyone, not private.
Các nghĩa của «public»
1. tính từ
for everyone, not private → công cộng
This is a public park where everyone can play.
2. danh từ
ordinary people in general → công chúng
The museum is open to the public on weekends.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «public» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
peoplecitizens
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «public»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.