first aid kit

danh từA2 · cơ bản

Box with things to help hurt people.

Nghĩa của «first aid kit»

danh từ

box with things to help hurt people → bộ sơ cứu

We keep a first aid kit in our car.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «first aid kit» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

medical kitemergency kit

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «first aid kit»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← firework first class →