first class

danh từtính từA2 · cơ bản

Best and most costly way to travel.

Các nghĩa của «first class»

1. danh từ

best and most costly way to travel

We flew first class on our last trip.

2. tính từ

excellent, of the best quality → hạng nhất

She gave a first class performance tonight.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «first class» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

top-notchexcellent

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «first class»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← first aid kit firstborn →