point

danh từđộng từA2 · cơ bản

A very small mark, or the main idea.

Các nghĩa của «point»

1. danh từ

a very small mark or dot → dấu chấm

The decimal point comes after the number three.

2. danh từ

the main idea or reason for something → mục đích

The point of this rule is to keep everyone safe.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «point» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

spotplace

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «point»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← poem poke →