vest
«vest» tiếng Việt áo gi-lê, áo ba lỗ
A piece of clothing for the body with no arms.
Các nghĩa của «vest»
a piece of clothing for the body with no arms → áo gi-lê
He wore a vest under his suit jacket.
a sleeveless undershirt worn under other clothes → áo ba lỗ
She put on a vest before her warm sweater.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «vest» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
waistcoatgarment
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «vest»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.