beads
«beads» tiếng Việt hạt cườm, tràng hạt
A string of small round pieces worn for beauty.
Các nghĩa của «beads»
a string of small round pieces worn for beauty → hạt cườm
The girl made a bracelet using colorful beads.
a religious string used for counting prayers → tràng hạt
The old man held his beads and prayed quietly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «beads» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pearlsspheres
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «beads»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.