beads

danh từA2 · cơ bản

A string of small round pieces worn for beauty.

Các nghĩa của «beads»

1. danh từ

a string of small round pieces worn for beauty → hạt cườm

The girl made a bracelet using colorful beads.

2. danh từ

a religious string used for counting prayers → tràng hạt

The old man held his beads and prayed quietly.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «beads» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

pearlsspheres

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «beads»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← bead beak →