bead
«bead» tiếng Việt hạt cườm, giọt
Small round piece of glass or wood with a hole.
Các nghĩa của «bead»
small round piece of glass or wood with a hole → hạt cườm
She wore a necklace made of blue beads.
a small drop of liquid, especially on skin → giọt
A bead of sweat rolled down his face.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bead» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pearldroplet
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bead»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.