reach
«reach» tiếng Việt với tới, đến, với
To get to a place or stretch your hand out.
Các nghĩa của «reach»
to arrive at a place or achieve something → đến
We reached the airport just before our flight left.
to stretch out your hand to touch something → với
He reached across the table for the salt.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «reach» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
arriveattain
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «reach»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.