getaway
«getaway» tiếng Việt kỳ nghỉ, cuộc đào tẩu
Short trip away from home.
Các nghĩa của «getaway»
1. danh từ
short trip away from home → kỳ nghỉ
We planned a weekend getaway to the mountains.
2. danh từ
an escape after committing a crime → cuộc đào tẩu
The robbers used a fast car for their getaway.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «getaway» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «getaway»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.