get out
«get out» tiếng Việt ra khỏi, lộ ra
To leave a place or become known.
Các nghĩa của «get out»
1. động từ
to leave a place, especially quickly → ra khỏi
Everyone must get out of the building now.
2. động từ
to become known to other people → lộ ra
The bad news will soon get out to everyone.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «get out» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
exitleave
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «get out»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.