get off
«get off» tiếng Việt xuống xe, thoát tội
To leave a bus, train or car.
Các nghĩa của «get off»
1. động từ
to leave a bus, train or car → xuống xe
We need to get off at the next stop.
2. động từ
to avoid punishment or a bad result → thoát tội
You will not get off so easily this time.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «get off» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
dismountdescend
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «get off»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.