get in
«get in» tiếng Việt vào, lên, đến nơi
To enter a place or arrive somewhere.
Các nghĩa của «get in»
1. động từ
to enter a place, such as a car → lên
Please get in the car so we can leave.
2. động từ
to arrive, especially by train, plane or bus → đến nơi
Our flight should get in around nine tonight.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «get in» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «get in»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.