enter
«enter» tiếng Việt đi vào, nhập
To go into a place.
Các nghĩa của «enter»
1. động từ
to go into a place → đi vào
She entered the room quietly and closed the door.
2. động từ
to type or put information into a computer or form → nhập
I need to enter my password to open the app.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «enter» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
type ininput
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «enter»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.