crossed
«crossed» tiếng Việt đã vượt qua, bắt chéo, băng qua
Placed one over the other; went across.
Các nghĩa của «crossed»
placed over each other in an X shape → bắt chéo
She sat with her arms crossed and said nothing.
moved from one side of something to the other → băng qua
He crossed the busy street to reach the shop.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crossed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
intersectedtraversed
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crossed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.