crop
«crop» tiếng Việt mùa vụ, cắt xén
Plants that farmers grow for food.
Các nghĩa của «crop»
1. danh từ
plants that farmers grow for food → mùa vụ
The farmers picked their crop early this year.
2. động từ
to cut off the outer parts of something → cắt xén
I decided to crop the photo before posting it.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crop» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
harvestproduce
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crop»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.