toast

danh từA2 · cơ bản

Bread made brown and hard by heat.

Các nghĩa của «toast»

1. danh từ

bread made brown and hard by heat → bánh mì nướng

She put jam on her toast for breakfast.

2. danh từ

raising a glass to wish someone well → lời chúc rượu

At the wedding, the best man gave a toast.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «toast» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

cheerstribute

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «toast»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← to-night toaster →