moved
«moved» tiếng Việt di chuyển, chuyển nhà
Feeling strong sadness or love.
Các nghĩa của «moved»
1. tính từ
feeling strong sadness or love → di chuyển
I was very moved by her kind letter.
2. tính từ
physically relocated to a new place → chuyển nhà
Our family moved to a big city last year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «moved» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
touchedaffected
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «moved»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.