kiwi
«kiwi» tiếng Việt kiwi
A small brown fruit with green food inside, or a bird.
Các nghĩa của «kiwi»
a small brown fruit with soft green flesh → kiwi
She sliced a ripe kiwi for our fruit salad.
a flightless brown bird found in New Zealand → kiwi
The kiwi is a shy bird that hides during the day.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kiwi» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
kiwi fruitapteryx
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kiwi»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.