kitty
«kitty» tiếng Việt mèo con, quỹ chung
Shared pool of money or a small cat.
Các nghĩa của «kitty»
a small cat, especially used as a pet name → mèo con
Our kitty likes to sleep on the warm sofa.
money collected by a group of people for shared use → quỹ chung
Everyone added five dollars to the office kitty.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kitty» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
poolfund
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kitty»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.