kitty

danh từA2 · cơ bản

Shared pool of money or a small cat.

Các nghĩa của «kitty»

1. danh từ

a small cat, especially used as a pet name → mèo con

Our kitty likes to sleep on the warm sofa.

2. danh từ

money collected by a group of people for shared use → quỹ chung

Everyone added five dollars to the office kitty.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kitty» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

poolfund

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «kitty»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← kit kiwi →