brook
«brook» tiếng Việt suối, dung thứ
A small narrow river.
Các nghĩa của «brook»
1. danh từ
a small narrow river → suối
They caught small fish in the cool brook.
2. động từ
to tolerate or allow something unpleasant → dung thứ
The teacher will not brook any excuses for cheating.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «brook» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
streamcreek
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «brook»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.