brought

động từA2 · cơ bản

Past form of bring, carried to a place.

Nghĩa của «brought»

động từ

past form of bring, carried to a place → đem lại

She brought a cake to the birthday party.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «brought» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

carriedconveyed

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «brought»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← brook brunch →