tips
«tips» tiếng Việt lời khuyên, đầu
Pieces of helpful advice.
Các nghĩa của «tips»
1. danh từ
pieces of helpful advice → lời khuyên
The teacher gave us tips for better writing.
2. danh từ
the pointed ends of things → đầu
Dip the tips of the brushes in paint.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tips» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tips»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.