tip
«tip» tiếng Việt mẹo, đầu, tiền boa
End point of something, or extra money.
Các nghĩa của «tip»
1. danh từ
the narrow or pointed end of something → đầu
She touched the tip of the pencil carefully.
2. danh từ
extra money given for good service → tiền boa
We left a generous tip for our waiter.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tip» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gratuity
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tip»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.