fishbowl
«fishbowl» tiếng Việt bể cá
Round glass container used to keep pet fish.
Các nghĩa của «fishbowl»
1. danh từ
round glass container used to keep pet fish
Our pet fish lives happily in a fishbowl.
2. danh từ
a place with no privacy, constantly watched → bể cá
Being famous felt like living in a fishbowl.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fishbowl» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
fish bowlaquarium
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fishbowl»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.