tied
«tied» tiếng Việt buộc, hòa
Joined together with string or rope.
Các nghĩa của «tied»
1. tính từ
joined together with string or rope → buộc
The boxes were tied together with a strong rope.
2. tính từ
having an equal score in a game → hòa
The match was tied at two goals each.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tied» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
boundfastened
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tied»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.