ties
«ties» tiếng Việt cà vạt, mối quan hệ
Long thin cloth men wear around the neck.
Các nghĩa của «ties»
long thin cloth men wear around the neck → cà vạt
He owns many colorful ties for work meetings.
close connections between people or groups → mối quan hệ
Their families have close ties going back generations.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «ties» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
bondsconnections
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «ties»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.