host
«host» tiếng Việt chủ nhà, người dẫn chương trình
A person having visitors at home or on a show.
Các nghĩa của «host»
a person who has guests, especially at home → chủ nhà
Our host welcomed us warmly into her home.
a person who presents a tv show or event → người dẫn chương trình
The show's host introduced each guest on stage.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «host» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ownerproprietor
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «host»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.