horseshoe

danh từA2 · cơ bản

A curved metal piece fixed under an animal foot.

Nghĩa của «horseshoe»

danh từ

a curved metal piece fixed under an animal foot → móng ngựa

She found an old horseshoe near the barn.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «horseshoe» — trong ứng dụng WordStudy.

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «horseshoe»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← horseman host →