missed
«missed» tiếng Việt bỏ lỡ, nhớ
Did not catch, find, or experience.
Các nghĩa của «missed»
1. động từ
did not catch, find, or experience → bỏ lỡ
He missed the bus and walked to school.
2. động từ
felt sad because someone was absent → nhớ
He missed his old friends after moving away.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «missed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
failedoverlooked
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «missed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.