cone
«cone» tiếng Việt hình nón, ốc quế
A shape with a round bottom and a point at the top.
Các nghĩa của «cone»
a shape with a round bottom and a point at the top → hình nón
The roof was shaped like a tall cone.
a thin crisp holder for ice cream → ốc quế
She ordered a chocolate cone with sprinkles on top.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cone» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
conical shapefunnel
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cone»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.