nursery
«nursery» tiếng Việt nhà trẻ, vườn ươm
A place for taking care of young children.
Các nghĩa của «nursery»
a place for taking care of young children → nhà trẻ
My daughter started going to nursery this year.
a place where young plants are grown to be sold → vườn ươm
We bought new flowers from the local nursery.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «nursery» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
daycarechildren's room
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «nursery»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.