buckle
«buckle» tiếng Việt khóa thắt lưng, khuỵu xuống
A metal piece for closing a belt.
Các nghĩa của «buckle»
a metal piece for closing a belt → khóa thắt lưng
She fastened the silver buckle on her belt.
to bend or collapse under weight or pressure → khuỵu xuống
His legs began to buckle after the long race.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «buckle» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
claspfastener
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «buckle»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.