police station
«police station» tiếng Việt đồn cảnh sát
Building where police officers work.
Nghĩa của «police station»
danh từ
building where police officers work → đồn cảnh sát
We reported the theft at the police station.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «police station» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
police department
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «police station»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.