record
«record» tiếng Việt bản ghi, kỷ lục
Information or sounds saved for later, or the best result.
Các nghĩa của «record»
a piece of information or sound saved for later → bản ghi
The nurse keeps a record of every patient's visit.
the best result ever achieved in something → kỷ lục
He broke the school record for the long jump.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «record» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
documentregister
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «record»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.