walk in
«walk in» tiếng Việt bước vào, tạt vào
To go inside a place on foot.
Các nghĩa của «walk in»
to go inside a place on foot → bước vào
Please walk in and take a seat over there.
to enter a place suddenly, without warning or an appointment → tạt vào
A stranger can just walk in during business hours.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «walk in» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
barge inturn up unannounced
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «walk in»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.